Tại sao Hàn Quốc có hai dịp Tết? Hành trình gần 100 năm đấu tranh giữ gìn truyền thống
Du lịch; Lịch sử; Tin tức
Nếu bạn từng thắc mắc vì sao người Hàn Quốc được hưởng đặc quyền "ăn Tết hai lần" mỗi năm, thì đây không phải là một điều may mắn ngẫu nhiên, mà là kết quả của một cuộc đấu tranh văn hóa kéo dài gần một thế kỷ đầy kịch tính.
Hiện nay, Hàn Quốc là một trong số ít quốc gia trên thế giới công nhận cả Tết Dương lịch (신정 Sinjeong) vào ngày 1/1 và Tết Âm lịch Seollal (설날) với ba ngày nghỉ liên tiếp là những ngày lễ chính thức. Nhưng ít ai biết rằng, trong suốt nhiều thập kỷ, chính quyền Hàn Quốc đã từng hết sức cố gắng để xóa bỏ Seollal khỏi đời sống người dân, gọi nó bằng cái tên không mấy trân trọng là Gujeong (구정) hay "Tết cũ", với thông điệp rằng chỉ có ngày 1/1 mới là Tết thật sự của một quốc gia văn minh.
Hai cái Tết, hai thế giới khác biệt
Trước khi đi vào câu chuyện lịch sử đầy kịch tính, hãy cùng nhìn vào sự khác biệt rõ rệt giữa hai dịp Tết này.
Tết Dương lịch ở Hàn Quốc mang hơi thở hiện đại và cá nhân. Đêm giao thừa, hàng nghìn người đổ về trung tâm Seoul để chứng kiến khoảnh khắc gõ chuông 33 tiếng tại Bosingak Pavilion, một nghi lễ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình. Nhiều gia đình trẻ chọn cách đón năm mới theo kiểu phương Tây bằng tiệc tùng, pháo hoa và những lời chúc năm mới trên mạng xã hội. Tại các vùng ven biển như Gangneung hay trên sườn núi Halla ở đảo Jeju, người ta dậy từ tờ mờ sáng để ngắm mặt trời đầu tiên của năm mới, tượng trưng cho khởi đầu tươi sáng.
Nhưng khi Seollal đến, khung cảnh hoàn toàn khác. Đây là thời điểm "đại di cư" lớn nhất trong năm ở Hàn Quốc, khi hàng triệu người ùn ùn rời thành phố về quê nhà. Cao tốc kẹt cứng, ga tàu chật ních người. Tại mỗi gia đình, mâm cỗ charye (차례) được chuẩn bị tỉ mỉ để cúng tổ tiên, người con cháu thực hiện nghi lễ sebae (세배) cúi đầu chào hỏi người lớn tuổi và nhận lì xì. Bát canh tteokguk (떡국) với những lát bánh gạo trắng mềm mịn không thể thiếu trên bàn Tết, bởi theo quan niệm truyền thống, chỉ khi ăn món này, người ta mới chính thức "thêm một tuổi" trong năm mới.
Có thể nói, nếu ngày 1/1 là dịp để mở ra một chương mới trong cuộc sống cá nhân, thì Seollal là thời khắc để quay về với cội nguồn, với gia đình và tổ tiên. Nhưng tại sao lại có sự phân chia này? Câu trả lời nằm trong một đoạn lịch sử đầy thăng trầm.
1896: Khi vua Gojong "mở cửa" cho phương Tây
Câu chuyện bắt đầu từ năm 1896, khi vua Gojong tuyên bố áp dụng lịch Gregorian và chính thức công nhận ngày 1/1 là ngày đầu năm mới. Quyết định này không phải vì nhà vua muốn xóa bỏ Seollal, mà là một phần trong chiến lược hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Triều Tiên vào thời điểm đó. Tuy nhiên, điều mà giới cầm quyền không lường trước được là sự gắn bó sâu sắc của người dân với lịch âm dương và các nghi lễ truyền thống. Dù chính thức áp dụng lịch mới, phần lớn người dân vẫn âm thầm coi Seollal mới là ngày Tết thực sự, là thời điểm đánh dấu chu kỳ mới của vũ trụ và cuộc sống.
Thời thuộc địa Nhật Bản: Khi Tết trở thành "tội lỗi"
Nếu như dưới thời vua Gojong, việc tôn vinh ngày 1/1 còn là một lựa chọn chiến lược, thì sau khi Nhật Bản đô hộ Triều Tiên năm 1910, nó trở thành một công cụ đàn áp văn hóa. Chính quyền thực dân không chỉ đơn thuần khuyến khích người dân đón Tết Dương lịch, mà còn tích cực triệt tiêu Seollal. Từ thập niên 1930, một loạt lệnh cấm được ban hành: cấm làm lễ cúng tổ tiên, cấm làm bánh tteok, thậm chí cấm cả việc nấu rượu truyền thống trong dịp Tết Âm lịch. Đây là một phần trong chính sách đồng hóa văn hóa, nhằm xóa bỏ bản sắc Triều Tiên và biến người dân thành công dân Nhật Bản thực thụ.
Những năm tháng này để lại dấu ấn đau đớn trong ký ức tập thể của người Hàn. Nhiều gia đình phải lén lút cúng tổ tiên vào đêm khuya, lo sợ bị phát hiện và trừng phạt. Seollal không còn là một dịp lễ vui tươi, mà trở thành biểu tượng của sự kháng cự thầm lặng.
Bạn có biết?
Thảm sát Quan Đông: 6.661 người chết trong 6 ngày - Khi thiên tai trở thành cái cớ cho tội ác tập thể
1945-1960: Hy vọng tan vỡ sau giải phóng
Khi bán đảo Triều Tiên giành được độc lập năm 1945, người dân kỳ vọng Seollal sẽ được khôi phục danh dự. Thế nhưng, Tổng thống đầu tiên của Hàn Quốc, Rhee Syngman, lại có quan điểm hoàn toàn khác. Ông là một tín đồ Tin Lành nhiệt thành và người ủng hộ mạnh mẽ chính sách hiện đại hóa theo kiểu phương Tây. Trong mắt ông, Seollal đại diện cho sự lạc hậu, cho một Hàn Quốc cũ kỹ cần phải vứt bỏ.
Năm 1949, danh sách các ngày lễ chính thức do chính quyền Rhee ban hành đã gây chấn động dư luận: Seollal không có tên trong đó, thay vào đó là ngày 1-3/1, Tết Trung Thu Chuseok và một cái tên bất ngờ: Giáng sinh. Điều kỳ lạ là vào thời điểm đó, chỉ có khoảng 2% người Hàn là Kitô hữu, nhưng Giáng sinh lại được công nhận là ngày lễ quốc gia, trong khi Seollal với hơn một nghìn năm lịch sử lại bị loại bỏ.
Báo chí thời bấy giờ phản ánh rõ thái độ của giới tinh hoa cầm quyền. Một bài báo trên tờ Chosun Ilbo ngày 29/12/1949 đã dùng ngôn từ gay gắt lên án việc đón Tết Nguyên Đán, gọi đó là "một sự ô nhục cho một quốc gia văn minh." Chính phủ thậm chí còn ban hành lệnh đóng cửa các cửa hàng bán thịt, các xưởng xay xát gạo và bột trong thời gian Tết Âm lịch, nhằm ngăn cản người dân chuẩn bị mâm cỗ cúng truyền thống.
Thời Park Chung Hee: Đàn áp đạt đỉnh điểm
Nếu như dưới thời Syngman Rhee, Seollal còn bị "làm ngơ", thì dưới thời Tổng thống Park Chung Hee (1961-1979), nó bị đàn áp một cách có hệ thống. Chính quyền Park đưa ra hàng loạt chính sách khắt khe nhằm ngăn chặn việc tổ chức Seollal:
Dịch vụ tàu hỏa vào và ra Seoul bị cắt giảm mạnh trong dịp Tết Âm lịch để ngăn người dân về quê sum họp gia đình. Các công ty cho nhân viên nghỉ làm dịp Seollal có thể bị phạt hành chính. Rạp chiếu phim bị cấm quảng cáo hay tổ chức "chương trình đặc biệt Seollal". Trường học vẫn mở cửa bình thường vào ngày Tết Âm lịch, và các hiệu trưởng được chỉ thị phạt học sinh vắng mặt vào "ngày lễ không chính thức" này.
Đằng sau những chính sách cứng rắn này là tư duy kinh tế phát triển của thời Park Chung Hee. Các nhà hoạch định chính sách lo ngại rằng một kỳ nghỉ kéo dài nhiều ngày, với hàng triệu người di chuyển đường dài và tập trung vào các nghi lễ gia đình, sẽ làm gián đoạn nghiêm trọng kế hoạch công nghiệp hóa do nhà nước chủ đạo. Họ lập luận rằng các nước phát triển ở phương Tây chỉ có một dịp Tết duy nhất vào ngày 1/1, và Hàn Quốc cũng cần phải như vậy để theo kịp "các nước tiên tiến".
Nhưng chính quyền đã đánh giá thấp sức mạnh của truyền thống.
Sự kháng cự thầm lặng của người dân
Dù không phải ngày nghỉ chính thức, người dân Hàn Quốc vẫn kiên trì đón Seollal. Các gia đình lặng lẽ tổ chức cúng bái và sum họp trước hoặc sau giờ làm việc. Công nhân nhà máy thường xuyên xin nghỉ phép hoặc nghỉ ốm vào dịp này, đến mức nhiều nhà máy buộc phải đóng cửa ba đến bốn ngày dù không được phép. Tại các làng quê, mọi người vẫn nấu tteokguk, vẫn làm lễ cúng tổ tiên, vẫn diện hanbok và thực hiện nghi lễ sebae như thể không có lệnh cấm nào tồn tại.
Một cuộc khảo sát toàn quốc năm 1985 cho thấy con số đáng kinh ngạc: hơn 80% người Hàn vẫn đón Tết theo lịch âm truyền thống, bất chấp hàng thập kỷ đàn áp từ chính quyền. Con số này là một lời tuyên bố mạnh mẽ về bản sắc văn hóa mà không một chính sách nào có thể xóa bỏ.
1985-1989: Thắng lợi của truyền thống
Trước sức ép xã hội ngày càng lớn và thực tế rằng nền kinh tế vẫn bị gián đoạn dù Seollal không phải ngày nghỉ, năm 1985, chính phủ Hàn Quốc buộc phải nhượng bộ. Họ công nhận Seollal là một ngày nghỉ chính thức, nhưng vẫn cố gắng giảm thiểu ý nghĩa của nó bằng cách gọi là "Ngày Phong tục Dân gian" (민속의 날), một cái tên trung tính, không mang sắc thái truyền thống. Ngày 1/1 vẫn được giữ là "Tết chính thức".
Nhưng đó chỉ là bước đầu. Phải đến tháng 2/1989, sau khi chế độ độc tài kết thúc và một chính phủ dân chủ được bầu trực tiếp lên nắm quyền, Seollal mới chính thức được khôi phục hoàn toàn với tên gọi đúng nghĩa và trở thành kỳ nghỉ ba ngày như hiện nay. Đây là 93 năm sau khi mất đi địa vị chính thức dưới thời vua Gojong.
Phản ứng của công chúng vô cùng nhiệt liệt. Một công chức từng chia sẻ với báo chí rằng việc khôi phục Seollal là "một trong những khoảnh khắc đáng trân trọng nhất" trong hơn hai thập kỷ phục vụ công. Đối với nhiều người, đây không chỉ là một ngày nghỉ được công nhận, mà là sự khẳng định về bản sắc dân tộc sau gần một thế kỷ bị đè nén.
Ngày nay: Khi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại
Hiện tại, Hàn Quốc không còn phải chọn giữa hai cái Tết nữa. Thay vào đó, họ đã tìm được cách để hai dịp lễ này cùng tồn tại, mỗi dịp mang một ý nghĩa riêng trong đời sống hiện đại.
Ngày 1/1 là thời điểm để đón nhận những khởi đầu mới, đặt mục tiêu cho năm tới, và tận hưởng không khí lễ hội theo kiểu toàn cầu hóa. Seollal, ngược lại, là thời gian để quay về với gốc rễ, để thế hệ trẻ học về truyền thống từ ông bà, để cả gia đình cùng nhau gói bánh tteok và kể lại những câu chuyện về tổ tiên.
Sự song song này đã tạo nên một nhịp điệu rất riêng trong đời sống Hàn Quốc hiện đại, nơi mà truyền thống và hiện đại không triệt tiêu lẫn nhau mà bổ sung cho nhau. Và có lẽ, đây chính là bài học lớn nhất từ câu chuyện gần một thế kỷ đấu tranh giữ gìn Seollal: văn hóa truyền thống không phải là thứ cản trở sự phát triển, mà là nền tảng giúp một quốc gia tiến bước mà vẫn giữ được bản sắc của chính mình.
Gần một thế kỷ áp lực từ nhà nước đã không thể xóa bỏ Tết Nguyên Đán khỏi trái tim người Hàn Quốc. Ngày nay, khi bạn thấy hàng triệu người Hàn ùn ùn về quê trong dịp Seollal bất chấp tắc đường và vé tàu đắt đỏ, bạn đang chứng kiến minh chứng sống động cho sức mạnh của truyền thống văn hóa và quyết tâm bảo tồn bản sắc dân tộc.

Chịu trách nhiệm nội dung & Thiết kế: DNBHS & TTHQ