Xếp hàng thuê ở Hàn Quốc: Nghề kiếm 5 triệu won/tháng
Kinh tế; Xu hướng
Đêm giao thừa, giữa đợt rét buốt với nhiệt độ xuống tới -8ºC, các con phố quanh khu Hongdae (홍대) ở phía tây Seoul (서울) vẫn ken đặc người đứng chờ trước quán bar, nhà hàng và khu vui chơi. Trong số đó có Park – một người đã làm nghề xếp hàng thuê hơn 5 năm.
"Các yêu cầu xếp hàng hộ tại những nhà hàng, quán bar cao cấp trong khách sạn đang tăng mạnh" – anh chia sẻ. Thu nhập trung bình mỗi tháng của anh khoảng 4–5 triệu won. Riêng giai đoạn Covid-19, có người từng kiếm tới 8 triệu won mỗi tháng và coi đây là công việc chính.
Xếp hàng thuê - nghề tay trái đang lên ngôi
Một tin tuyển dụng trên ứng dụng thương mại cộng đồng Karrot (당근마켓) cuối tháng 12/2025 đã thu hút sự chú ý khi treo giá 30.000 won cho một công việc tưởng chừng rất đơn giản: đứng xếp hàng hộ người khác. Chỉ trong thời gian ngắn, tin đăng này đã nhận được 30 hồ sơ ứng tuyển.
Không chỉ ở Seoul, nhu cầu xếp hàng thuê còn xuất hiện tại các địa phương khác. Một người dùng Karrot ở Changwon (창원), tỉnh Gyeongsang Nam (경상남도) đăng tin tìm người đứng xếp hàng tại một quán bar ở Sangnam-dong (상남동) vào ngày 1/1 với mức trả 50.000 won. Lý do? Họ muốn có mặt trong quán ngay thời khắc chuyển giao năm mới, hoặc đơn giản là không muốn lãng phí thời gian quý báu bên người yêu vào việc chờ đợi.
Trước đây, công việc xếp hàng thuê chủ yếu gắn với các mặt hàng xa xỉ phiên bản giới hạn. Hiện nay, phạm vi đã mở rộng sang nhà hàng, quán bar và tiệm bánh khi đời sống ban đêm dần sôi động trở lại. Thị trường này manh nha từ cuối thập niên 2010 và bùng lên mạnh hơn trong và sau đại dịch.

Xếp hàng đi bầu cử tổng thống.
Thu nhập và mức thù lao
Mức thù lao phổ biến cho công việc này thường xoay quanh mức lương tối thiểu theo giờ là 10.320 won, nhưng có thể tăng thêm tùy theo thời gian, địa điểm và điều kiện thời tiết.
Chủ một doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ xếp hàng thuê cho biết, các ca chờ ngoài trời hoặc vào mùa cao điểm cuối năm, đầu năm mới thường có giá cao hơn khoảng 50%.
Vì sao xu hướng này bùng nổ?
Theo giới chuyên gia, sự bùng nổ của các nền tảng kết nối và sự thay đổi trong tư duy tiêu dùng là động lực chính.
Trước đây người tiêu dùng chấp nhận sự bất tiện như một phần tất yếu của mua sắm, nhưng nay họ coi thời gian và công sức là chi phí giao dịch - và sẵn sàng trả tiền để giảm bớt chúng.
Giáo sư Choi Chul (최철) - chuyên ngành kinh tế tiêu dùng tại Đại học Nữ Sookmyung (숙명여자대학교)
Giáo sư Lee Eun-hee (이은희) của Đại học Inha (인하대학교) cũng nhận định: sự phát triển của Internet và các nền tảng đã giúp những nhu cầu rất nhỏ cũng dễ dàng chuyển hóa thành dịch vụ có trả phí. Các loại hình dịch vụ dựa trên nhu cầu cụ thể như xếp hàng thuê sẽ còn tiếp tục xuất hiện.

Xếp hàng lấy nước sinh hoạt trong khu chung cư.
Văn hóa xếp hàng - "năng lực sống" của người Hàn
Ở Hàn Quốc, xếp hàng không chỉ là hành vi, mà gần như là một "năng lực sống". Từ túi hiệu phiên bản giới hạn, bánh Giáng sinh cháy hàng, quán cà phê đang hot trên SNS, cho tới một xe bánh cá ven đường giữa trời lạnh - người Hàn có thể đứng chờ hàng giờ mà vẫn rất… bình thản.
Cảnh quen thuộc nhất vào mùa đông là những hàng người dài, ai cũng quấn khăn kín mít, tay cầm điện thoại, chân nhún nhún vì lạnh, nhưng tuyệt nhiên không chen ngang, không phá hàng, không "tôi chỉ hỏi chút thôi".
Chính sự nghiêm túc ấy đã tạo tiền đề cho xu hướng xếp hàng thuê. Nghe thì lạ, nhưng thực ra rất hợp logic: họ sẵn sàng chờ, nhưng cũng cực kỳ coi trọng thời gian. Khi chờ đợi trở thành một loại chi phí, nó hoàn toàn có thể được quy đổi thành tiền.
Điều thú vị là dù người đứng trong hàng là "chính chủ" hay "đi thuê", trật tự vẫn được giữ nguyên. Không ai nghĩ rằng bỏ tiền ra là có quyền chen lên trước một cách lộ liễu. Xếp hàng thuê không phải để phá luật ngầm, mà là để… tuân thủ luật đó thay cho người khác.

Hàng dài người xếp hàng xem triển lãm mỹ thuật ở bảo tàng nghệ thuật thành phố Busan.
So sánh văn hóa xếp hàng giữa các quốc gia
Nếu đặt Hàn Quốc vào bức tranh rộng hơn, có thể thấy văn hóa xếp hàng ở mỗi nước mang một sắc thái khác nhau:
Nhật Bản: Xếp hàng gần như là bản năng xã hội. Người Nhật xếp hàng rất ngay ngắn, im lặng, kể cả trong tình huống khẩn cấp. Chen ngang ở Nhật không chỉ là bất lịch sự, mà còn là hành vi "tự tách mình khỏi tập thể".
Hàn Quốc: Có phần linh hoạt hơn, ồn ào hơn, nhưng nguyên tắc ai đến trước thì phục vụ trước vẫn được tôn trọng rất rõ.
Anh: Xếp hàng là một phần của bản sắc. Người Anh có thể xếp hàng ở bất cứ đâu - từ bến xe buýt, quán cà phê đến nhà vệ sinh công cộng. Họ không cần ai nhắc, cũng không cần biển hướng dẫn.
Trung Quốc: Văn hóa xếp hàng đang thay đổi khá nhanh. Ở các thành phố lớn, sân bay, tàu điện ngầm hay trung tâm thương mại hiện đại, trật tự được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, ở những không gian đông đúc mang tính tự phát, cảnh chen lấn vẫn có thể xuất hiện.
Quay lại Hàn Quốc, điều đáng nói không phải là họ xếp hàng lâu hay ngắn, mà là cách họ nhìn nhận việc chờ đợi.
Với người Hàn, xếp hàng là sự công bằng, là tôn trọng người khác, và cũng là một phần của trải nghiệm. Khi món đồ hay địa điểm đủ "đáng", họ sẵn sàng chờ. Khi thời gian trở nên quá quý, họ sẵn sàng trả tiền để người khác chờ giúp.
Nhưng dù theo cách nào, hàng lối vẫn được giữ, luật bất thành văn vẫn không bị phá vỡ.
Có lẽ vì thế mà giữa trời đông rét buốt, những hàng người dài ở Hàn Quốc trông không hề hỗn loạn - mà giống như một cảnh sinh hoạt rất… trật tự, rất đời, và rất Hàn Quốc.

Chịu trách nhiệm nội dung & Thiết kế: DNBHS & TTHQ
